Tìm hiểu về Đế Quốc Nhật Bản

Đế quốc Nhật Bản vang tiếng một thời, những ai từng học và tìm hiểu về lịch sử nước này chắc hẳn sẽ ấn tượng về thời kỳ đế quốc. Tồn tại trong khoảng thời gian từ 1868 – 1947 ( cuộc cách mang Minh Trị đến khi ban hành Hiến pháp Nhật Bản). Đây là thời kỳ nổi bật nói lên đặc điểm phát triển, định hướng văn hóa chính trị và quân sự của Nhật Bản. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ cung cấp đến bạn đọc chi tiết hơn về đế quốc Nhật Bản.

Lịch sử Đế Quốc Nhật

Nguồn gốc của Đại đế quốc Nhật Bản có thể bắt nguồn từ việc khôi phục ngai vàng vào năm 1868, đây là một sự thay đổi chính trị lớn trong lịch sử Nhật Bản. Trước đây, Mạc phủ Tokugawa áp đảo thiên hoàng, nắm giữ đại quyền, cai trị quần đảo Nhật Bản, bế quan tỏa cảng, tập trung khôi phục và xây dựng văn hóa, nghệ thuật.

Khi đó, các cường quốc phương Tây như Mỹ, Anh, Đức, Hà Lan ra sức lấn chiếm các nước châu Á. Trước sức ép của những thay đổi bên ngoài, chính phủ Nhật Bản buộc phải ký một hiệp ước “bất bình đẳng” với Hoa Kỳ tại tỉnh Kanagawa. Người dân Nhật Bản rất bất bình khi nhìn thấy sự yếu kém của đất nước Nhật Bản.

Nhà tư tưởng Nhật Bản Yukichi Fukuzawa đã đề xuất một kế hoạch thay đổi hoàn toàn hệ thống chính trị, từ bỏ những tư tưởng Á Đông lỗi thời, tập trung vào đổi mới công nghiệp và hội nhập với phương Tây, đồng thời mở rộng ảnh hưởng của đế quốc Nhật Bản sang các nước láng giềng để cải thiện Nhật Bản.

Fukuzawa Yukichi đẩy Nhật Bản vào chính trị thực dụng, xa rời những tư tưởng có tính chất tình cảm hay lý tưởng không thực. Ông kêu gọi người Nhật thoát ra khỏi vòng tư duy châu Á và học hỏi phương Tây, cho rằng xã hội phải thay đổi theo thời thế và điều kiện để theo kịp tốc độ văn minh. Ông đã viết rằng:

“Nền văn minh lây lan như bệnh sởi. Nó tốt hơn bệnh sởi vì nó mang lại lợi nhuận.”

Ông yêu cầu người dân Nhật Bản cố gắng “nếm trải nền văn minh”—tức là nền văn minh phương Tây—và đón nhận sự thay đổi. Fukuzawa Yukichi ủng hộ sự tự tin về tinh thần, cải thiện thể chất và giáo dục cá nhân. Trong 30 năm, đế quốc Nhật Bản đã thay đổi nhanh chóng và trở thành một trong những cường quốc trên thế giới.

Tuy nhiên, Fukuzawa cũng bộc lộ một số tư tưởng cực đoan trong quan hệ với các nước láng giềng ở châu Á. Ông viết: “Bây giờ nếu phải đợi nhà Thanh và người Triều Tiên hiện đại hóa để cùng nhau có một châu Á thịnh vượng thì tôi sẽ không làm được. Đế quốc Nhật phải rút khỏi châu Á ngay lập tức và sẽ gần gũi với nhà Thanh”. và triều đại Joseon. Điều này có nghĩa là ông gợi ý rằng Nhật Bản cũng tham gia vào hàng ngũ cạnh tranh thực dân hóa ở Đông Á như Châu Âu và Châu Mỹ. Hai mươi năm sau, Đế quốc Nhật Bản theo ý tưởng của Fukuzawa cạnh tranh với các cường quốc thực dân Âu Mỹ để xâm chiếm các nước Đông Á.  

>>Xem thêm: Diện tích Nhật Bản đứng thứ mấy trên thế giới

Nền chính trị của Đế Quốc Nhật Bản

Hiến pháp của Đế quốc Nhật Bản được ban hành năm 1889, chính thức trao hầu hết quyền lực chính trị cho Thiên hoàng. Tuy nhiên, thuật ngữ “Đế quốc Nhật Bản” không được sử dụng chính thức cho đến năm 1936. Các tên gọi khác của Nhật Bản lúc bấy giờ là: Nhật Bản Nhật Bản, Nhật Bản Nhật Bản, Nhật Bản Nhật Bản, Đế quốc Nhật Bản Nhật Bản.

Trong bản dự thảo hiến pháp năm 1946, một năm sau khi đầu hàng, Nhật Bản đã thiết lập hệ thống chính trị của mình và tên nước trở thành: Nhật Bản Quốc.

Đạo quân Quan đông là một trong các Tổng quân của Lục quân Đế quốc Nhật Bản

Kinh tế thời kỳ Đế Quốc Nhật

Trước Thế chiến II, Nhật Bản đã mở rộng đế chế của mình để cai trị Đài Loan, Hàn Quốc, Mãn Châu và miền bắc Trung Quốc. Đế quốc Nhật Bản coi vành đai là một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ lợi ích và an ninh của mình trong trường hợp các cường quốc bên ngoài phong tỏa các tuyến đường biển và bóp nghẹt nền kinh tế của nước này. Tình hình phát triển kinh tế của Tokyo

Nhận thấy nguồn tài nguyên của mình là có hạn, đế quốc Nhật Bản ra sức cướp bóc tài nguyên từ các thuộc địa để củng cố quân đội và hỗ trợ quá trình mở rộng lãnh thổ không ngừng của đế chế. Sau năm 1868, nền kinh tế Nhật Bản trải qua hai giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên tập trung vào phát triển nông nghiệp để tạo điều kiện cải tiến công nghiệp.

Trong Chiến tranh Nga-Nhật, bắt đầu vào năm 1904, 68% dân số Nhật Bản làm việc và 38% GNP của nước này vẫn đến từ nông nghiệp. Đến giai đoạn thứ hai của thập niên 1920, sản xuất công nghiệp và khoáng sản chiếm 23% GDP, trong khi sản xuất nông nghiệp chiếm 21%. Các công nghệ giao thông và truyền thông cũng đang phát triển nhanh chóng để bắt kịp với những tiến bộ công nghệ.

Quân sự của Đế Quốc Nhật Bản

Tình hình đế quốc Nhật lúc này, các gia đình công nghiệp tư bản lớn như Mitsubishi, Mitsui, Sumitomo, Yasuda bắt đầu phát triển và bắt đầu nhận thấy nhu cầu về nguyên liệu và tài nguyên mà Nhật Bản không có. Khái niệm xâm lược các nước láng giềng phát triển với mục đích thiết lập các phòng tuyến quân sự để bảo vệ lãnh thổ Nhật Bản, chiếm đoạt tài nguyên để phát triển công nghiệp và tạo thị trường cho hàng hóa Nhật Bản.

Đồng thời, các cường quốc phương Tây như Mỹ, Anh, Pháp cũng đang nỗ lực mở rộng ảnh hưởng kinh tế sang châu Á, đặc biệt là Trung Quốc. Nhận thấy nguy cơ bị thua kém trước một lực lượng “toàn da trắng” trên chính lãnh thổ của mình, đế quốc Nhật Bản đã cố gắng củng cố và thúc đẩy ngành công nghiệp – đặc biệt là vũ khí quân sự – và xây dựng một quân đội hùng mạnh trong vòng vài năm.

Sadao Araki là một nhà lãnh đạo cánh hữu của đảng quân phiệt Nhật Bản, người đã lãnh đạo Hiệp hội Từ thiện Hoàng gia (Kōdōha) chống lại Nhóm Kiểm soát của Tướng Kazushige Ugaki (Tōseiha).

Kể từ năm 1932, Nhật Bản bước vào thế buộc phải đi đến chiến trang theo sự dẫn dắt của Araki. Đế quốc Nhật rơi vào tình trạng bành trướng, theo chủ nghĩa độc tài, quân phiệt và ít có ai có thể lên tiếng phản đối. Tại cuộc họp báo ngày 23.9.1932, Araki đưa khái niệm Đạo đế quốc để gắn liền Nhật Nhật, thiên hoàng Nhật với tinh thần Nhật Bản hòa vào làm một. Chính vì lẽ đó mà nảy ra một loại “giáo đạo” mới nhằm tôn sùng Thiên hoàng trong lòng người dân Nhật Bản.

Nhật Bản cũng từ đó trở thành một công cụ phục vụ cho quân đội và thiên hoàng Nhật Bản. Kiếm Nhật là loại vũ khí trở thành phù hiệu cho lý tưởng đế quốc, súng Nambu tượng trưng cho tinh thần chiến đấu của quân đội Nhật Bản.

Đất nước Nhật Bản trở thành công vụ đắc lực phục vụ cho sự phát triển lâu bền của quân đội và thiên hoàng Nhật Bản.

>> Lễ hội và phong tục Nhật Bản

Những câu hỏi về chủ nghĩa đế quốc Nhật Bản

Dưới đây là một vài thắc mắc về thời kỳ đế quốc Nhật Bản được quan tâm nhiều nhất:

Đế quốc Nhật có đặc điểm?

Là đế quốc phong kiến quân phiệt. Nhật Bản là một nước đế quốc, thuộc chủ nghĩa quân phiệt và có chế độ sở hữu ruộng đất phong kiến. Người thuộc tầng lớp Samurai có ảnh hưởng tới chính trị, họ xây dựng nước Nhật bằng sức mạnh quân sự.

Tại sao chủ nghĩa đế quốc Nhật Bản là chủ nghĩa đế quốc quân phiệt?

Do ảnh hưởng của thời kỳ phong kiến, và đi theo chủ trương xây dựng Nhật Bản bằng quân sự. Là chủ nghĩa tư bản, nhưng vẫn trong chế độ sở hữu ruộng đất phong kiến. Tầng lớp cao, thành phần là võ sĩ Samurai có sức mạnh chính trị, quân sự khiến cho Nhật Bản trở thành chủ nghĩa đế quốc phong kiến quân phiệt.

Nhật Bản chuyển sang đế quốc chủ nghĩa năm nào?

Năm 1914, Nhật trở thành đế quốc lớn mạnh nhất châu Á. Thời kỳ đó đế quốc Nhật Bản được coi là “Chủ nghĩa đế quốc phong kiến quân phiệt, hiếu chiến” .

Trên đây chúng tôi đã cung cấp đến bạn chi tiết về đặc điểm chung về lịch sử, chính trị, kinh tế, quân sự của đế quốc Nhật. Chúng tôi mong rằng những nội dung trên đây sẽ có ích với bạn trong việc tìm hiểu sâu hơn về đất nước Nhật Bản từ những ngày sơ khai.

nguồn: internet

Những chủ đề mới:

 

Categories: Tin Tức

Leave A Reply

Your email address will not be published.