Trong văn hóa giao tiếp hàng ngày của cộng đồng người Việt tại Nhật: “1 Sen” (hoặc “1 Sên”) là cách phát âm tiếng Nhật của số 1.000 Yên, tương đương khoảng 170.000 VNĐ theo tỷ giá hiện hành. Trong khi đó, “1 Lá” là tiếng lóng thuần Việt dùng để chỉ 1 Man (10.000 Yên) – tờ tiền giấy có mệnh giá cao nhất của Nhật Bản, tương đương khoảng 1.700.000 VNĐ (1,7 triệu đồng). Như vậy: 1 Lá tiền Nhật có giá trị gấp đúng 10 lần 1 Sen tiền Nhật.
| Bảng Quy Đổi Mệnh Giá Sen & Lá Sang Tiền Việt (Tỷ Giá 1 JPY ≈ 170 VND) | |
|---|---|
| 1 Sen (1.000 Yên): | 170.000 VNĐ (Một trăm bảy mươi nghìn đồng) |
| 3 Sen (3.000 Yên): | 510.000 VNĐ (Năm trăm mười nghìn đồng) |
| 5 Sen (5.000 Yên): | 850.000 VNĐ (Tờ tiền in hình nữ sĩ Higuchi Ichiyo / Tsuda Umeko) |
| 1 Lá / 1 Man (10.000 Yên): | 1.700.000 VNĐ (Một triệu bảy trăm nghìn đồng) |
| 5 Lá / 5 Man (50.000 Yên): | 8.500.000 VNĐ (Tương đương 1 tháng tiền phòng và điện nước) |
| 10 Lá / 10 Man (100.000 Yên): | 17.000.000 VNĐ (Mức tích lũy cơ bản gửi về quê mỗi tháng) |
1. Nguồn Gốc Của Các Khái Niệm “Sen”, “Lá”, “Man” Trong Tiếng Nhật
Đối với người mới sang Nhật, những tiếng lóng này thường gây bối rối:
- Chữ “Sen” (千 – せん): Trong tiếng Nhật, “Sen” nghĩa là hàng NGHÌN (1.000). Vì vậy “1 Sen” chính là 1.000 Yên (Sen-en).
- Chữ “Man” (万 – まん): Nghĩa là hàng VẠN (10.000). “1 Man” là 10.000 Yên (Man-en).
- Vì sao gọi 1 Man là “1 Lá”? Từ “Lá” là tiếng lóng xuất phát từ cộng đồng người Việt lâu năm tại Nhật. Khi đi mua sắm, rút tiền tại cây ATM hoặc đóng tiền nhà, người Việt hay nói vui: “Bữa nay mất toi 2 lá” (nghĩa là mất 20.000 Yên). Từ “lá” vừa gợi tả chiếc lá mỏng manh của tờ tiền giấy, vừa là cách nói ví von nhẹ nhàng cho tờ tiền mệnh giá to nhất.
2. Văn Hóa Tiêu Tiền Mặt & Tiền Xu Tại Nhật Bản
Dù là cường quốc công nghệ, Nhật Bản vẫn duy trì văn hóa thanh toán tiền mặt (Cash) rất phổ biến:
- Hệ thống tiền xu (Coin) đồ sộ: Gồm các đồng 1 Yên (nhôm siêu nhẹ), 5 Yên (có lỗ tròn may mắn), 10 Yên (đồng đỏ), 50 Yên (có lỗ), 100 Yên (đồng bạc phổ biến nhất mua nước tự động) và 500 Yên (đồng xu có giá trị lớn nhất, gần 85.000 VNĐ). Bạn nên chuẩn bị một chiếc ví chuyên đựng tiền xu khi sống tại Nhật.
- Không có văn hóa tiền boa (No Tip): Tại Nhật Bản, tuyệt đối không có văn hóa cho tiền boa tiền tip tại nhà hàng, quán ăn hay tài xế taxi. Dịch vụ tận tâm đã được tích hợp trọn vẹn trong giá niêm yết.
Người lao động chăm chỉ đi đơn hàng tăng ca tốt tại Phan Văn IT có thể gửi về quê đều đặn từ 12 đến 16 Lá (20 – 27 triệu VNĐ)/tháng. Xem ngay chỉ tiêu tuyển dụng tại xuất khẩu lao động Nhật Bản.
3. Bộ Tiền Giấy Mới Phát Hành Tại Nhật Có Gì Khác Biệt?
Nhật Bản đã chính thức đưa vào lưu hành bộ tiền giấy mới áp dụng công nghệ ảnh ba chiều Hologram 3D chống làm giả tân tiến nhất thế giới:
- Tờ 10.000 Yên mới: In hình cụ Shibusawa Eiichi (nhà tư bản mở đường cho nền kinh tế hiện đại Nhật Bản), thay thế cho cụ Fukuzawa Yukichi.
- Tờ 5.000 Yên mới: In hình bà Tsuda Umeko (nhà tiên phong về giáo dục nữ quyền).
- Tờ 1.000 Yên mới: In hình bác sĩ Kitasato Shibasaburo (cha đẻ ngành vi trùng học y khoa Nhật Bản) cùng bức họa sóng lừng Kanagawa ở mặt sau.
- Lưu ý: Bộ tiền cũ vẫn có giá trị lưu hành song song vĩnh viễn, bạn hoàn toàn yên tâm tiêu dùng không lo bị hết hạn.
1 Sên 2, 1 Sên 3 nghĩa là bao nhiêu tiền?
“1 Sên 2” nghĩa là 1.200 Yên (khoảng 204.000 VNĐ). “1 Sên 3” nghĩa là 1.300 Yên (khoảng 221.000 VNĐ). Người Việt thường dùng cách gọi này khi hỏi giá bữa ăn trưa hoặc giờ làm thêm.
Đổi tiền Yên sang tiền Việt ở Nhật tại đâu tỷ giá cao nhất?
Đừng bao giờ đổi tiền tại quầy thu đổi ngoại tệ ở sân bay vì phí chênh lệch rất cao. Cách tối ưu nhất là chuyển tiền thẳng về tài khoản ngân hàng Việt Nam qua các ứng dụng kiều hối uy tín như DCOM, Smiles hoặc SBI Remit để hưởng tỷ giá sát thị trường nhất.