1 Đô La Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Giá Đô Hôm Nay, 2 Đô, 5 Đô, 50 Đô = VND [2026]

1 Đô La Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Giá Đô Hôm Nay, 2 Đô, 5 Đô, 50 Đô = VND [2026]

Đồng Đô la Mỹ (ký hiệu: USD hay $, tên tiếng Anh: United States Dollar) là đồng tiền dự trữ quốc tế phổ biến nhất thế giới và là đơn vị tiền tệ chính thức của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ. Đối với người dân Việt Nam, việc nắm rõ 1 đô la bằng bao nhiêu tiền Việt, cũng như giá đô hôm nay, 2 đô, 3 đô, 5 đô hay 50 đô bằng bao nhiêu tiền Việt là thông tin tài chính thiết yếu phục vụ nhu cầu gửi kiều hối, du học, công tác và đầu tư ngoại hối.

⚡ Trả lời nhanh: 1 Đô, Giá Đô hôm nay bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?

Căn cứ theo tỷ giá trung tâm liên ngân hàng và niêm yết tại các ngân hàng lớn năm 2026:

  • 1 Đô la Mỹ (1 USD) ≈ 25.450 VNĐ
  • 2 Đô la (2 USD) ≈ 50.900 VNĐ (Năm mươi nghìn chín trăm đồng)
  • 3 Đô la (3 USD) ≈ 76.350 VNĐ
  • 4 Đô la (4 USD) ≈ 101.800 VNĐ
  • 5 Đô la (5 USD) ≈ 127.250 VNĐ (Một trăm hai mươi bảy nghìn đồng)
  • 50 Đô la (50 USD) ≈ 1.272.500 VNĐ (Một triệu hai trăm bảy mươi hai nghìn đồng)
  • 100 Đô la (100 USD) ≈ 2.545.000 VNĐ (Hai triệu năm trăm bốn mươi lăm nghìn đồng)
  • 100.000 Đô la (100 ngàn USD) ≈ 2.545.000.000 VNĐ (Hai tỷ năm trăm bốn mươi lăm triệu đồng).
Tỷ giá thực tế 2026

💱 Bộ Quy Đổi Tỷ Giá Đô La Mỹ (USD/VND) Trực Tuyến

Quy đổi nhanh giữa các ngoại tệ phổ biến (Won, Man, Tệ, Đài tệ, Đô, Baht) sang Việt Nam Đồng (VND).

0 VNĐ
Đang tính toán...
Tỷ giá tham chiếu: 1 KRW = 19,26 VNĐ
📊 Bảng tra cứu mốc quy đổi nhanh:

📌 Thông Số Tỷ Giá Đô La Mỹ (USD/VND) 2026

  • Đơn vị tiền tệ: Đô la Mỹ (United States Dollar).
  • Ký hiệu nhận diện: $ • Mã giao dịch quốc tế ISO: USD.
  • Cơ quan phát hành: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Federal Reserve System – FED).
  • Tỷ giá trung tâm Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV): 1 USD ≈ 25.450 VNĐ.
  • Khung giá giao dịch ngân hàng thương mại Việt Nam (Vietcombank, BIDV):

    • Giá mua tiền mặt: 25.260 – 25.350 VNĐ/USD

    • Giá mua chuyển khoản: 25.400 – 25.460 VNĐ/USD

    • Giá bán ra: 25.680 – 25.750 VNĐ/USD.
  • Giá Đô thị trường tự do (Chợ đen): Dao động trong khoảng 25.800 – 25.950 VNĐ/USD.
  • Kênh đối soát & tư vấn tài chính quốc tế: Telegram @benleyx.

* Giá Đô cập nhật theo các phiên giao dịch trực tiếp từ Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước.

Quy đổi nhanh: 2 Đô, 3 Đô, 4 Đô, 5 Đô, 50 Đô bằng bao nhiêu tiền Việt?

Nhiều người thường nhận được các tờ tiền Đô mệnh giá nhỏ từ người thân lì xì hoặc đi du lịch về và thắc mắc quy đổi ra tiền Việt được bao nhiêu:

  • 2 Đô là bao nhiêu tiền Việt? Tờ 2 USD là tờ tiền được coi là biểu tượng may mắn tại Việt Nam. Giá trị quy đổi thực tế là khoảng 50.900 VNĐ. Tuy nhiên, trên thị trường quà tặng, tờ 2 USD seri đẹp hoặc năm 1976 có thể được mua với giá từ 100.000 đến vài trăm nghìn đồng.
  • 3 Đô là bao nhiêu tiền Việt? 3 USD (gồm tờ 1 USD + tờ 2 USD) tương đương khoảng 76.350 VNĐ.
  • 4 Đô là bao nhiêu tiền Việt? 4 USD tương đương khoảng 101.800 VNĐ.
  • 5 Đô bằng bao nhiêu tiền Việt? 5 USD (tờ tiền in hình Tổng thống Abraham Lincoln) tương đương khoảng 127.250 VNĐ.
  • 50 Đô là bao nhiêu tiền Việt? 50 USD (in hình Tổng thống Ulysses S. Grant) tương đương khoảng 1.272.500 VNĐ.
  • 100 Đô là bao nhiêu tiền Việt? 100 USD (in hình Benjamin Franklin) tương đương khoảng 2.545.000 VNĐ.
  • 100.000 Đô bằng bao nhiêu tiền Việt? 100.000 USD tương đương khoảng 2.545.000.000 VNĐ (Hai tỷ năm trăm bốn mươi lăm triệu đồng).

Bảng quy đổi chi tiết tiền Đô (USD) sang tiền Việt Nam (VND) 2026

Dưới đây là bảng đối soát toàn diện từ 1 Đô đến 100.000 Đô la Mỹ sang tiền Việt theo tỷ giá chuẩn 2026:

Mệnh giá tiền Đô (USD) Quy đổi tiền Việt (VND) Ghi chú & Nhân vật trên tờ tiền
1 Đô la (1 USD) ≈ 25.450 VNĐ George Washington
2 Đô la (2 USD) ≈ 50.900 VNĐ Thomas Jefferson (Tờ tiền may mắn)
3 Đô la (3 USD) ≈ 76.350 VNĐ Kết hợp 1$ + 2$
4 Đô la (4 USD) ≈ 101.800 VNĐ Hai tờ 2$
5 Đô la (5 USD) ≈ 127.250 VNĐ Abraham Lincoln
10 Đô la (10 USD) ≈ 254.500 VNĐ Alexander Hamilton
20 Đô la (20 USD) ≈ 509.000 VNĐ Andrew Jackson
50 Đô la (50 USD) ≈ 1.272.500 VNĐ Ulysses S. Grant
100 Đô la (100 USD) ≈ 2.545.000 VNĐ Benjamin Franklin (Mệnh giá phổ biến nhất)
500 Đô la ≈ 12.725.000 VNĐ Khoản chi tiêu du lịch cơ bản
1.000 Đô la (1 ngàn USD) ≈ 25.450.000 VNĐ Học phí / vé máy bay quốc tế
1.500 Đô la (1 nghìn 500 USD) ≈ 38.175.000 VNĐ Mức lương lao động ở nước ngoài
10.000 Đô la (10 ngàn USD) ≈ 254.500.000 VNĐ Khoản tiết kiệm kiều hối
100.000 Đô la (100 ngàn USD) ≈ 2.545.000.000 VNĐ Hai tỷ năm trăm bốn mươi lăm triệu đồng

So sánh tỷ giá USD tại các ngân hàng lớn (Vietcombank, BIDV, Techcombank, Agribank)

Bảng đối soát tỷ giá Đô la Mỹ niêm yết tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hôm nay:

Ngân hàng Mua tiền mặt (VND/USD) Mua chuyển khoản (VND/USD) Bán ra (VND/USD)
Vietcombank 25.260 VNĐ 25.290 VNĐ 25.670 VNĐ
BIDV 25.310 VNĐ 25.310 VNĐ 25.670 VNĐ
Techcombank 25.220 VNĐ 25.285 VNĐ 25.710 VNĐ
Agribank 25.290 VNĐ 25.300 VNĐ 25.680 VNĐ

❓ Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Đô la Mỹ (FAQ)

1. 1 Đô bằng bao nhiêu tiền Việt hôm nay?

1 Đô la Mỹ (1 USD) hôm nay bằng khoảng 25.450 VNĐ theo tỷ giá trung tâm liên ngân hàng. Giá mua chuyển khoản tại các ngân hàng dao động từ 25.285 đến 25.310 VNĐ/USD.

2. 2 Đô, 3 Đô, 5 Đô bằng bao nhiêu tiền Việt?

2 Đô bằng khoảng 50.900 VNĐ. 3 Đô bằng khoảng 76.350 VNĐ. 5 Đô bằng khoảng 127.250 VNĐ.

3. 50 Đô, 100 Đô bằng bao nhiêu tiền Việt?

50 Đô la Mỹ tương đương khoảng 1.272.500 VNĐ. 100 Đô la Mỹ tương đương khoảng 2.545.000 VNĐ.

4. Đổi tiền Đô tại ngân hàng cần thủ tục gì?

Khi bán Đô la lấy tiền Việt, bạn chỉ cần mang theo CCCD. Khi mua Đô la tiền mặt để đi nước ngoài (du học, du lịch, công tác), bạn cần xuất trình hộ chiếu, visa và vé máy bay theo đúng quy định của Ngân hàng Nhà nước.

🌐 Tra cứu tỷ giá ngoại tệ phổ biến khác:
Xem thêm các bài viết phân tích tỷ giá nổi bật:

• Tỷ giá Won Hàn Quốc hôm nay (1000 Won = VND chuẩn 2026)

• 1 Man Nhật bằng bao nhiêu tiền Việt hôm nay? (Bảng tỷ giá Man/Sen)

• Tỷ giá tiền Đài Loan sang tiền Việt mới nhất.
4.7/5 - (3 bình chọn)
Team PhanvanIT

Team PhanvanIT

Ban Biên Tập & Cố Vấn Giáo Dục Quốc Tế
✓ 10+ Năm Kinh Nghiệm ✓ Thẩm Định Pháp Lý

Đội ngũ chuyên gia tư vấn giáo dục quốc tế và hướng nghiệp việc làm ngoài nước với hơn 10 năm kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực Du học nghề (Đức, Hàn Quốc, Nhật Bản), Xuất khẩu lao động và Định cư tay nghề. Toàn bộ nội dung biểu phí, quy trình cấp thị thực (Visa), chỉ tiêu tuyển sinh và chính sách lưu trú đều được thẩm định trực tiếp từ các văn bản pháp quy của Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp nước sở tại, Cục Quản lý Lao động Ngoài nước (DOLAB) và các nghiệp đoàn uy tín.

Telegram: @benleyx

Để lại phản hồi hoặc thắc mắc

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MỜI QUẢNG CÁO LEADERBOARD 970 × 90
Quảng bá dịch vụ Du học & Xuất khẩu lao động của bạn tại đây Hơn 200.000 lượt xem trang hàng tháng • Liên hệ trực tiếp Telegram: @benleyx
Liên hệ hợp tác →