CHỦNG LOẠI KIM HOÀN
Độ tinh khiết: 9999% (24K)
Giá Vàng nhẫn trơn 9999 Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Chỉ? Bảng Giá Mới Nhất [2026]
Cập Nhật Mới Nhất
Vàng nhẫn trơn 9999 hôm nay (00:40 ngày 30/10/2026): Mua vào 8.660.000 đ/chỉ (86,60 triệu/lượng), Bán ra 8.810.000 đ/chỉ (88,10 triệu/lượng). Lưu ý: Mua/bán tính theo góc nhìn của tiệm vàng (bạn mua xem cột Bán ra, bạn bán xem cột Mua vào). Giá vàng thế giới quy đổi tương đương $4.849 USD/lượng.
1. Bảng Giá Vàng nhẫn trơn 9999 Tại Các Hệ Thống Kim Hoàn
Đối chiếu giá mua vào và bán ra của Vàng nhẫn trơn 9999 tại các thương hiệu hàng đầu.
| Thương hiệu / Chủng loại | Mua vào (Tiệm mua) | Bán ra (Tiệm bán) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
|
SJC
Vàng nhẫn trơn 9999
|
8.660.000 đ | 8.810.000 đ | 150.000 đ |
|
DOJI
Vàng nhẫn trơn 9999
|
8.650.000 đ | 8.810.000 đ | 160.000 đ |
|
PNJ
Vàng nhẫn trơn 9999
|
8.650.000 đ | 8.820.000 đ | 170.000 đ |
|
Bảo Tín Minh Châu
Vàng nhẫn trơn 9999
|
8.670.000 đ | 8.820.000 đ | 150.000 đ |
|
Phú Quý
Vàng nhẫn trơn 9999
|
8.660.000 đ | 8.810.000 đ | 150.000 đ |
2. Đặc Điểm Cơ Lý & Mục Đích Sử Dụng
Thông Số Kỹ Thuật
- Tên gọi: Vàng nhẫn trơn 9999
- Hàm lượng vàng nguyên chất: 9999%
- Chỉ số Karat: 24K
- Quy chuẩn trọng lượng: 1 Chỉ = 3,75 gam = 10 Phân; 1 Cây (Lượng) = 37,5 gam.
Mục Đích Khuyên Dùng
Nhẫn tròn trơn ép vỉ (0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ) thích hợp tích sản định kỳ với tiền công rẻ.
3. Quy Đổi & Tính Tiền Vàng nhẫn trơn 9999
⚡ TIỆN ÍCH THỰC CHIẾN
Máy Tính Quy Đổi Vàng & Tính Lỗ Khi Bán Lại
Nhập số lượng vàng để tính nhanh tổng tiền cần chi khi mua, hoặc số tiền thu về và khoản lỗ spread chênh lệch khi bán lại ngay.
Tổng số tiền cần trả:
8.900.000 đ
Hệ Thống Tra Cứu Giá Vàng PhanvanIT
Trang Chủ Đề
Loại Vàng Phổ Biến
Thương Hiệu Lớn
Kinh Nghiệm Thực Chiến