CHỦNG LOẠI KIM HOÀN
Độ tinh khiết: 9999% (24K)
Giá Vàng 9999 (Vàng 24K) Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Chỉ? Bảng Giá Mới Nhất [2026]
Cập Nhật Mới Nhất
Vàng 9999 (Vàng 24K) hôm nay (23:41 ngày 29/10/2026): Mua vào 8.650.000 đ/chỉ (86,50 triệu/lượng), Bán ra 8.800.000 đ/chỉ (88,00 triệu/lượng). Lưu ý: Mua/bán tính theo góc nhìn của tiệm vàng (bạn mua xem cột Bán ra, bạn bán xem cột Mua vào). Giá vàng thế giới quy đổi tương đương $4.850 USD/lượng.
1. Bảng Giá Vàng 9999 (Vàng 24K) Tại Các Hệ Thống Kim Hoàn
Đối chiếu giá mua vào và bán ra của Vàng 9999 (Vàng 24K) tại các thương hiệu hàng đầu.
| Thương hiệu / Chủng loại | Mua vào (Tiệm mua) | Bán ra (Tiệm bán) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
|
SJC
Vàng 9999 (Vàng 24K)
|
8.650.000 đ | 8.800.000 đ | 150.000 đ |
|
DOJI
Vàng 9999 (Vàng 24K)
|
8.640.000 đ | 8.800.000 đ | 160.000 đ |
|
PNJ
Vàng 9999 (Vàng 24K)
|
8.640.000 đ | 8.810.000 đ | 170.000 đ |
|
Bảo Tín Minh Châu
Vàng 9999 (Vàng 24K)
|
8.660.000 đ | 8.810.000 đ | 150.000 đ |
|
Mi Hồng
Vàng 9999 (Vàng 24K)
|
8.670.000 đ | 8.790.000 đ | 120.000 đ |
|
Phú Quý
Vàng 9999 (Vàng 24K)
|
8.650.000 đ | 8.800.000 đ | 150.000 đ |
|
Ngọc Thẩm
Vàng 9999 (Vàng 24K)
|
8.640.000 đ | 8.810.000 đ | 170.000 đ |
2. Đặc Điểm Cơ Lý & Mục Đích Sử Dụng
Thông Số Kỹ Thuật
- Tên gọi: Vàng 9999 (Vàng 24K)
- Hàm lượng vàng nguyên chất: 9999%
- Chỉ số Karat: 24K
- Quy chuẩn trọng lượng: 1 Chỉ = 3,75 gam = 10 Phân; 1 Cây (Lượng) = 37,5 gam.
Mục Đích Khuyên Dùng
Vàng ròng 4 số 9 đạt độ tinh khiết 99,99%, tài sản cất trữ giá trị và chống lạm phát tối ưu.
3. Quy Đổi & Tính Tiền Vàng 9999 (Vàng 24K)
⚡ TIỆN ÍCH THỰC CHIẾN
Máy Tính Quy Đổi Vàng & Tính Lỗ Khi Bán Lại
Nhập số lượng vàng để tính nhanh tổng tiền cần chi khi mua, hoặc số tiền thu về và khoản lỗ spread chênh lệch khi bán lại ngay.
Tổng số tiền cần trả:
8.900.000 đ
Hệ Thống Tra Cứu Giá Vàng PhanvanIT
Trang Chủ Đề
Loại Vàng Phổ Biến
Thương Hiệu Lớn
Kinh Nghiệm Thực Chiến