TRỰC TIẾP THỊ TRƯỜNG VÀNG 24/7 Dữ liệu đối soát trực tiếp từ SJC, DOJI, PNJ & Binance PAXG

Giá Vàng Hôm Nay: Bảng Giá Vàng Trực Tuyến 24/7 (SJC, 9999, Nhẫn Trơn, 24K, 18K)

Cập Nhật Mới Nhất
Vàng miếng SJC hôm nay (21:55 ngày 29/10/2026): Mua vào 8.700.000 đ/chỉ (87,00 triệu/lượng), Bán ra 8.900.000 đ/chỉ (89,00 triệu/lượng). Lưu ý: Mua/bán tính theo góc nhìn của tiệm vàng (bạn mua xem cột Bán ra, bạn bán xem cột Mua vào). Giá vàng thế giới quy đổi tương đương $4.864 USD/lượng.

1. Bảng Giá Vàng Trực Tuyến Hôm Nay Các Thương Hiệu Hàng Đầu

Bảng giá vàng miếng SJC, nhẫn tròn trơn 9999, vàng 24K và vàng tây tại các hệ thống kinh doanh vàng lớn nhất Việt Nam. Nhấp vào các nút đơn vị 1 Chỉ, 1 Lượng (Cây) hoặc USD để tự động quy đổi giá trị tức thì:

TRỰC TIẾP Cập nhật lúc: 21:55 ngày 29/10/2026
Đơn vị:
Bảng Giá Vàng Hôm Nay Toàn Quốc - 21:55 ngày 29/10/2026
Thương hiệu / Chủng loại Mua vào (Tiệm mua) Bán ra (Tiệm bán) Chênh lệch
SJC Vàng miếng SJC
8.700.000 đ 8.900.000 đ 200.000 đ
SJC Vàng nhẫn trơn 9999
8.660.000 đ 8.810.000 đ 150.000 đ
SJC Vàng 9999 (Vàng 24K)
8.650.000 đ 8.800.000 đ 150.000 đ
SJC Vàng 24K (Nữ trang 999)
8.600.000 đ 8.760.000 đ 160.000 đ
SJC Vàng tây 18K (Vàng 750)
6.180.000 đ 6.580.000 đ 400.000 đ
SJC Vàng tây 14K (Vàng 585)
4.800.000 đ 5.200.000 đ 400.000 đ
SJC Vàng tây 10K (Vàng 417)
3.380.000 đ 3.780.000 đ 400.000 đ
DOJI Vàng miếng SJC
8.690.000 đ 8.900.000 đ 210.000 đ
DOJI Vàng nhẫn trơn 9999
8.650.000 đ 8.810.000 đ 160.000 đ
DOJI Vàng 9999 (Vàng 24K)
8.640.000 đ 8.800.000 đ 160.000 đ
DOJI Vàng 24K (Nữ trang 999)
8.590.000 đ 8.760.000 đ 170.000 đ
DOJI Vàng tây 18K (Vàng 750)
6.170.000 đ 6.580.000 đ 410.000 đ
DOJI Vàng tây 14K (Vàng 585)
4.790.000 đ 5.200.000 đ 410.000 đ
PNJ Vàng miếng SJC
8.690.000 đ 8.910.000 đ 220.000 đ
PNJ Vàng nhẫn trơn 9999
8.650.000 đ 8.820.000 đ 170.000 đ
PNJ Vàng 9999 (Vàng 24K)
8.640.000 đ 8.810.000 đ 170.000 đ
PNJ Vàng 24K (Nữ trang 999)
8.590.000 đ 8.770.000 đ 180.000 đ
PNJ Vàng tây 18K (Vàng 750)
6.170.000 đ 6.590.000 đ 420.000 đ
PNJ Vàng tây 14K (Vàng 585)
4.790.000 đ 5.210.000 đ 420.000 đ
PNJ Vàng tây 10K (Vàng 417)
3.370.000 đ 3.790.000 đ 420.000 đ
Bảo Tín Minh Châu Vàng nhẫn trơn 9999
8.670.000 đ 8.820.000 đ 150.000 đ
Bảo Tín Minh Châu Vàng miếng SJC
8.710.000 đ 8.910.000 đ 200.000 đ
Bảo Tín Minh Châu Vàng 9999 (Vàng 24K)
8.660.000 đ 8.810.000 đ 150.000 đ
Bảo Tín Minh Châu Vàng 24K (Nữ trang 999)
8.610.000 đ 8.770.000 đ 160.000 đ
Bảo Tín Minh Châu Vàng tây 18K (Vàng 750)
6.190.000 đ 6.590.000 đ 400.000 đ
Mi Hồng Vàng 9999 (Vàng 24K)
8.670.000 đ 8.790.000 đ 120.000 đ
Mi Hồng Vàng miếng SJC
8.720.000 đ 8.890.000 đ 170.000 đ
Mi Hồng Vàng tây 18K (Vàng 750)
6.200.000 đ 6.570.000 đ 370.000 đ
Mi Hồng Vàng tây 610 (Miền Nam)
5.070.000 đ 5.440.000 đ 370.000 đ
Mi Hồng Vàng tây 14K (Vàng 585)
4.820.000 đ 5.190.000 đ 370.000 đ
Phú Quý Vàng nhẫn trơn 9999
8.660.000 đ 8.810.000 đ 150.000 đ
Phú Quý Vàng miếng SJC
8.700.000 đ 8.900.000 đ 200.000 đ
Phú Quý Vàng 9999 (Vàng 24K)
8.650.000 đ 8.800.000 đ 150.000 đ
Phú Quý Vàng 24K (Nữ trang 999)
8.600.000 đ 8.760.000 đ 160.000 đ
Phú Quý Vàng tây 18K (Vàng 750)
6.180.000 đ 6.580.000 đ 400.000 đ
Ngọc Thẩm Vàng miếng SJC
8.690.000 đ 8.910.000 đ 220.000 đ
Ngọc Thẩm Vàng 9999 (Vàng 24K)
8.640.000 đ 8.810.000 đ 170.000 đ
Ngọc Thẩm Vàng 24K (Nữ trang 999)
8.590.000 đ 8.770.000 đ 180.000 đ
Ngọc Thẩm Vàng tây 18K (Vàng 750)
6.170.000 đ 6.590.000 đ 420.000 đ

2. Biểu Đồ Giá Vàng Thế Giới Trực Tuyến & Chênh Lệch Giá SJC

Giá vàng thế giới giao ngay (XAU/USD) phản ánh sức ép lãi suất từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), lạm phát toàn cầu và nhu cầu mua gom của các ngân hàng trung ương. Biểu đồ nến TradingView cập nhật liên tục 24/7 theo giờ Việt Nam:

XAU/USD · Vàng Giao Ngay Thế Giới
$4,034.57 USD/oz -0.265%
Quy đổi ra VNĐ: 124,14 tr/lượng
Chênh lệch SJC trong nước: +-35,14 tr/lượng

3. Máy Tính Quy Đổi Vàng & Ước Tính Khoản Lỗ Khi Bán Lại

Trước khi quyết định mua tích trữ hoặc bán chốt lời, hãy sử dụng công cụ tính toán dưới đây để xác định chính xác số tiền thực tế bạn phải trả hoặc số tiền thực nhận sau khi trừ đi chênh lệch mua - bán (Spread) của tiệm vàng:

⚡ TIỆN ÍCH THỰC CHIẾN

Máy Tính Quy Đổi Vàng & Tính Lỗ Khi Bán Lại

Nhập số lượng vàng để tính nhanh tổng tiền cần chi khi mua, hoặc số tiền thu về và khoản lỗ spread chênh lệch khi bán lại ngay.

Tổng số tiền cần trả: 8.900.000 đ

4. Bảng Tra Cứu Tuổi Vàng & Đặc Tính Các Loại Vàng Trên Thị Trường

Mỗi chủng loại vàng phục vụ một nhu cầu khác nhau: vàng 9999 và nhẫn trơn tối ưu cho cất giữ tài sản dài hạn; trong khi vàng tây 18K, 14K, 10K tối ưu cho thẩm mỹ trang sức:

Loại Vàng Hàm Lượng Vàng Độ Karat Mục Đích Khuyên Dùng Khả Năng Giữ Giá
Vàng 9999 (Vàng Ròng) 99,99% 24K Tích trữ tài sản an toàn, chống lạm phát dài hạn Cao nhất (99%)
Vàng Nhẫn Tròn Trơn 99,99% 24K Tích sản linh hoạt dòng vốn nhỏ (0.5 - 2 chỉ) Cao nhất (99%)
Vàng Miếng SJC 99,99% 24K Chuẩn vàng miếng quốc gia, thanh khoản ngân hàng Tuyệt đối (100%)
Vàng 24K Nữ Trang 99,90% 24K Lễ cưới hỏi, của hồi môn cô dâu, quà tặng Khá (Mất tiền công)
Vàng Tây 18K (750) 75,00% 18K Trang sức đính kim cương, đá quý cao cấp Trung bình
Vàng Tây 610 (Nam Bộ) 61,00% 14.6K Trang sức đeo hàng ngày bền màu, chi phí mềm Trung bình
Vàng Tây 14K (585) 58,50% 14K Nhẫn cưới đôi, phụ kiện thời trang trẻ trung Trung bình
Vàng Tây 10K (417) 41,70% 10K Trang sức giá rẻ, độ cứng cao nhất thị trường Thấp khi thu đổi

5. Cẩm Nang Chuyên Sâu & Giải Đáp Thắc Mắc Thị Trường Vàng

Khám phá các hướng dẫn thực chiến chi tiết cho từng loại vàng, thương hiệu và câu hỏi giao dịch được tra cứu nhiều nhất:

VÀNG TÍCH SẢN

Vàng 9999 Hôm Nay Giá Bao Nhiêu 1 Chỉ?

Cập nhật bảng giá vàng 4 số 9 tại SJC, DOJI, BTMC và cách phân biệt vàng thật giả chuẩn xác.

Xem bảng giá 9999 →
VÀNG NHẪN TRƠN

Giá Vàng Nhẫn Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Chỉ?

Biểu giá nhẫn tròn trơn ép vỉ PNJ, SJC, Mi Hồng, Phú Quý và tiền công gia công ưu đãi.

Xem giá vàng nhẫn →
VÀNG MIẾNG SJC

Giá Vàng SJC Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Lượng (Cây)?

Tra cứu giá vàng miếng SJC 1 lượng, quy đổi sang chỉ và chênh lệch với giá thế giới.

Xem giá SJC 1 lượng →
CHIẾN LƯỢC MUA BÁN

Mua 1 Chỉ Vàng Bán Lại Lỗ Bao Nhiêu Tiền?

Bóc tách công thức tính phí spread tiệm giữ và bí quyết chọn thời điểm bán giảm tối đa lỗ.

Xem phân tích Spread →
ĐỊA ĐIỂM UY TÍN

Mua Vàng Ở Đâu Rẻ Nhất, Bán Ở Đâu Cao Nhất?

Đối chiếu biên độ giá giữa Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, DOJI, SJC để tối ưu hóa lợi nhuận.

So sánh các tiệm vàng →
KIỀU BÀO MỸ

Giá Vàng Tại Mỹ Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Lượng (USD)?

Công thức quy đổi spot USD/ounce sang USD/lượng dành riêng cho người Việt tại Hoa Kỳ.

Xem quy đổi USD →

6. Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Vàng (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc cốt lõi nhất về cách tính tiền, tuổi vàng và thủ tục giao dịch mua bán vàng tại Việt Nam:

1 chỉ vàng bằng bao nhiêu gam, 1 lượng vàng bằng bao nhiêu chỉ?
Theo quy chuẩn đo lường ngành kim hoàn Việt Nam: 1 chỉ vàng = 3,75 gam; 1 lượng vàng (còn gọi là 1 cây vàng) = 10 chỉ = 100 phân = 37,5 gam. Trên thị trường quốc tế, 1 troy ounce vàng xấp xỉ bằng 31,1035 gam (tương đương khoảng 0,8294 lượng vàng Việt Nam).
Tại sao giá mua vào luôn thấp hơn giá bán ra của tiệm vàng?
Khoảng chênh lệch giữa giá mua vào và giá bán ra được gọi là biên độ Spread. Đây là khoản chi phí vận hành, phòng ngừa rủi ro biến động giá vàng thế giới và lợi nhuận hợp pháp của tiệm vàng. Khi thị trường biến động mạnh, các tiệm vàng thường nới rộng khoảng cách chênh lệch này lên từ 1 đến 2 triệu đồng/lượng để phòng ngừa rủi ro.
Nên mua vàng miếng SJC hay vàng nhẫn trơn 9999 để tích trữ?
Nếu bạn có số vốn lớn (từ vài cây trở lên) và cần tính thanh khoản tuyệt đối tại mọi ngân hàng, vàng miếng SJC là lựa chọn an toàn. Tuy nhiên, giá SJC thường chênh lệch cao hơn nhiều so với giá thế giới. Nếu bạn tích lũy vốn nhỏ giọt đều đặn hàng tháng (0,5 - 2 chỉ), vàng nhẫn tròn trơn 9999 ép vỉ là giải pháp tối ưu vì giá bám sát giá thế giới hơn và phí gia công thấp.
Mua vàng của tiệm này có bán lại cho tiệm khác được không?
Bạn hoàn toàn có thể bán lại vàng cho tiệm khác. Tuy nhiên, nếu là vàng miếng hoặc nhẫn ép vỉ thương hiệu (như SJC, BTMC, PNJ, DOJI), bạn nên bán lại đúng tại cửa hàng của thương hiệu đó kèm hóa đơn mua hàng để được hưởng đúng giá niêm yết thu mua. Nếu bán chéo thương hiệu hoặc làm rách vỉ bao bì, tiệm mua có thể trừ phí kiểm định hoặc ép giá mua theo tuổi vàng trôi nổi.
Đi mua vàng cần mang theo những giấy tờ gì?
Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và Luật Phòng chống rửa tiền, khi giao dịch vàng miếng hoặc các giao dịch có giá trị lớn (thường từ 20 triệu đồng trở lên), người mua bắt buộc phải mang theo Căn cước công dân (CCCD) gắn chip để tiệm vàng xuất hóa đơn điện tử định danh và thực hiện thanh toán chuyển khoản qua tài khoản ngân hàng chính chủ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm (YMYL): Toàn bộ dữ liệu bảng giá vàng hiển thị trên PhanvanIT.com được thu thập từ các nguồn niêm yết công khai của các tổ chức kim hoàn uy tín và sàn giao dịch quốc tế nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo độc lập. Chúng tôi không phải là tổ chức kinh doanh vàng và không đưa ra bất kỳ lời khuyên hay khuyến nghị đầu tư tài chính nào. Mọi giao dịch thực tế xin vui lòng đối chiếu trực tiếp tại quầy giao dịch của doanh nghiệp phát hành.

Biên soạn & Giám sát dữ liệu: Ban Cố Vấn Thị Trường PhanvanIT · Cập nhật liên tục 24/7.

MỜI QUẢNG CÁO LEADERBOARD 970 × 90
Quảng bá dịch vụ Du học & Xuất khẩu lao động của bạn tại đây Hơn 200.000 lượt xem trang hàng tháng • Liên hệ đặt banner: support@phanvanit.com
Liên hệ hợp tác →