Giá Vàng Hôm Nay: Bảng Giá Vàng Trực Tuyến 24/7 (SJC, 9999, Nhẫn Trơn, 24K, 18K)
1. Bảng Giá Vàng Trực Tuyến Hôm Nay Các Thương Hiệu Hàng Đầu
Bảng giá vàng miếng SJC, nhẫn tròn trơn 9999, vàng 24K và vàng tây tại các hệ thống kinh doanh vàng lớn nhất Việt Nam. Nhấp vào các nút đơn vị 1 Chỉ, 1 Lượng (Cây) hoặc USD để tự động quy đổi giá trị tức thì:
| Thương hiệu / Chủng loại | Mua vào (Tiệm mua) | Bán ra (Tiệm bán) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
|
SJC
Vàng miếng SJC
|
8.700.000 đ | 8.900.000 đ | 200.000 đ |
|
SJC
Vàng nhẫn trơn 9999
|
8.660.000 đ | 8.810.000 đ | 150.000 đ |
|
SJC
Vàng 9999 (Vàng 24K)
|
8.650.000 đ | 8.800.000 đ | 150.000 đ |
|
SJC
Vàng 24K (Nữ trang 999)
|
8.600.000 đ | 8.760.000 đ | 160.000 đ |
|
SJC
Vàng tây 18K (Vàng 750)
|
6.180.000 đ | 6.580.000 đ | 400.000 đ |
|
SJC
Vàng tây 14K (Vàng 585)
|
4.800.000 đ | 5.200.000 đ | 400.000 đ |
|
SJC
Vàng tây 10K (Vàng 417)
|
3.380.000 đ | 3.780.000 đ | 400.000 đ |
|
DOJI
Vàng miếng SJC
|
8.690.000 đ | 8.900.000 đ | 210.000 đ |
|
DOJI
Vàng nhẫn trơn 9999
|
8.650.000 đ | 8.810.000 đ | 160.000 đ |
|
DOJI
Vàng 9999 (Vàng 24K)
|
8.640.000 đ | 8.800.000 đ | 160.000 đ |
|
DOJI
Vàng 24K (Nữ trang 999)
|
8.590.000 đ | 8.760.000 đ | 170.000 đ |
|
DOJI
Vàng tây 18K (Vàng 750)
|
6.170.000 đ | 6.580.000 đ | 410.000 đ |
|
DOJI
Vàng tây 14K (Vàng 585)
|
4.790.000 đ | 5.200.000 đ | 410.000 đ |
|
PNJ
Vàng miếng SJC
|
8.690.000 đ | 8.910.000 đ | 220.000 đ |
|
PNJ
Vàng nhẫn trơn 9999
|
8.650.000 đ | 8.820.000 đ | 170.000 đ |
|
PNJ
Vàng 9999 (Vàng 24K)
|
8.640.000 đ | 8.810.000 đ | 170.000 đ |
|
PNJ
Vàng 24K (Nữ trang 999)
|
8.590.000 đ | 8.770.000 đ | 180.000 đ |
|
PNJ
Vàng tây 18K (Vàng 750)
|
6.170.000 đ | 6.590.000 đ | 420.000 đ |
|
PNJ
Vàng tây 14K (Vàng 585)
|
4.790.000 đ | 5.210.000 đ | 420.000 đ |
|
PNJ
Vàng tây 10K (Vàng 417)
|
3.370.000 đ | 3.790.000 đ | 420.000 đ |
|
Bảo Tín Minh Châu
Vàng nhẫn trơn 9999
|
8.670.000 đ | 8.820.000 đ | 150.000 đ |
|
Bảo Tín Minh Châu
Vàng miếng SJC
|
8.710.000 đ | 8.910.000 đ | 200.000 đ |
|
Bảo Tín Minh Châu
Vàng 9999 (Vàng 24K)
|
8.660.000 đ | 8.810.000 đ | 150.000 đ |
|
Bảo Tín Minh Châu
Vàng 24K (Nữ trang 999)
|
8.610.000 đ | 8.770.000 đ | 160.000 đ |
|
Bảo Tín Minh Châu
Vàng tây 18K (Vàng 750)
|
6.190.000 đ | 6.590.000 đ | 400.000 đ |
|
Mi Hồng
Vàng 9999 (Vàng 24K)
|
8.670.000 đ | 8.790.000 đ | 120.000 đ |
|
Mi Hồng
Vàng miếng SJC
|
8.720.000 đ | 8.890.000 đ | 170.000 đ |
|
Mi Hồng
Vàng tây 18K (Vàng 750)
|
6.200.000 đ | 6.570.000 đ | 370.000 đ |
|
Mi Hồng
Vàng tây 610 (Miền Nam)
|
5.070.000 đ | 5.440.000 đ | 370.000 đ |
|
Mi Hồng
Vàng tây 14K (Vàng 585)
|
4.820.000 đ | 5.190.000 đ | 370.000 đ |
|
Phú Quý
Vàng nhẫn trơn 9999
|
8.660.000 đ | 8.810.000 đ | 150.000 đ |
|
Phú Quý
Vàng miếng SJC
|
8.700.000 đ | 8.900.000 đ | 200.000 đ |
|
Phú Quý
Vàng 9999 (Vàng 24K)
|
8.650.000 đ | 8.800.000 đ | 150.000 đ |
|
Phú Quý
Vàng 24K (Nữ trang 999)
|
8.600.000 đ | 8.760.000 đ | 160.000 đ |
|
Phú Quý
Vàng tây 18K (Vàng 750)
|
6.180.000 đ | 6.580.000 đ | 400.000 đ |
|
Ngọc Thẩm
Vàng miếng SJC
|
8.690.000 đ | 8.910.000 đ | 220.000 đ |
|
Ngọc Thẩm
Vàng 9999 (Vàng 24K)
|
8.640.000 đ | 8.810.000 đ | 170.000 đ |
|
Ngọc Thẩm
Vàng 24K (Nữ trang 999)
|
8.590.000 đ | 8.770.000 đ | 180.000 đ |
|
Ngọc Thẩm
Vàng tây 18K (Vàng 750)
|
6.170.000 đ | 6.590.000 đ | 420.000 đ |
2. Biểu Đồ Giá Vàng Thế Giới Trực Tuyến & Chênh Lệch Giá SJC
Giá vàng thế giới giao ngay (XAU/USD) phản ánh sức ép lãi suất từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), lạm phát toàn cầu và nhu cầu mua gom của các ngân hàng trung ương. Biểu đồ nến TradingView cập nhật liên tục 24/7 theo giờ Việt Nam:
3. Máy Tính Quy Đổi Vàng & Ước Tính Khoản Lỗ Khi Bán Lại
Trước khi quyết định mua tích trữ hoặc bán chốt lời, hãy sử dụng công cụ tính toán dưới đây để xác định chính xác số tiền thực tế bạn phải trả hoặc số tiền thực nhận sau khi trừ đi chênh lệch mua - bán (Spread) của tiệm vàng:
Máy Tính Quy Đổi Vàng & Tính Lỗ Khi Bán Lại
Nhập số lượng vàng để tính nhanh tổng tiền cần chi khi mua, hoặc số tiền thu về và khoản lỗ spread chênh lệch khi bán lại ngay.
4. Bảng Tra Cứu Tuổi Vàng & Đặc Tính Các Loại Vàng Trên Thị Trường
Mỗi chủng loại vàng phục vụ một nhu cầu khác nhau: vàng 9999 và nhẫn trơn tối ưu cho cất giữ tài sản dài hạn; trong khi vàng tây 18K, 14K, 10K tối ưu cho thẩm mỹ trang sức:
| Loại Vàng | Hàm Lượng Vàng | Độ Karat | Mục Đích Khuyên Dùng | Khả Năng Giữ Giá |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 (Vàng Ròng) | 99,99% | 24K | Tích trữ tài sản an toàn, chống lạm phát dài hạn | Cao nhất (99%) |
| Vàng Nhẫn Tròn Trơn | 99,99% | 24K | Tích sản linh hoạt dòng vốn nhỏ (0.5 - 2 chỉ) | Cao nhất (99%) |
| Vàng Miếng SJC | 99,99% | 24K | Chuẩn vàng miếng quốc gia, thanh khoản ngân hàng | Tuyệt đối (100%) |
| Vàng 24K Nữ Trang | 99,90% | 24K | Lễ cưới hỏi, của hồi môn cô dâu, quà tặng | Khá (Mất tiền công) |
| Vàng Tây 18K (750) | 75,00% | 18K | Trang sức đính kim cương, đá quý cao cấp | Trung bình |
| Vàng Tây 610 (Nam Bộ) | 61,00% | 14.6K | Trang sức đeo hàng ngày bền màu, chi phí mềm | Trung bình |
| Vàng Tây 14K (585) | 58,50% | 14K | Nhẫn cưới đôi, phụ kiện thời trang trẻ trung | Trung bình |
| Vàng Tây 10K (417) | 41,70% | 10K | Trang sức giá rẻ, độ cứng cao nhất thị trường | Thấp khi thu đổi |
5. Cẩm Nang Chuyên Sâu & Giải Đáp Thắc Mắc Thị Trường Vàng
Khám phá các hướng dẫn thực chiến chi tiết cho từng loại vàng, thương hiệu và câu hỏi giao dịch được tra cứu nhiều nhất:
Vàng 9999 Hôm Nay Giá Bao Nhiêu 1 Chỉ?
Cập nhật bảng giá vàng 4 số 9 tại SJC, DOJI, BTMC và cách phân biệt vàng thật giả chuẩn xác.
Xem bảng giá 9999 →Giá Vàng Nhẫn Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Chỉ?
Biểu giá nhẫn tròn trơn ép vỉ PNJ, SJC, Mi Hồng, Phú Quý và tiền công gia công ưu đãi.
Xem giá vàng nhẫn →Giá Vàng SJC Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Lượng (Cây)?
Tra cứu giá vàng miếng SJC 1 lượng, quy đổi sang chỉ và chênh lệch với giá thế giới.
Xem giá SJC 1 lượng →Mua 1 Chỉ Vàng Bán Lại Lỗ Bao Nhiêu Tiền?
Bóc tách công thức tính phí spread tiệm giữ và bí quyết chọn thời điểm bán giảm tối đa lỗ.
Xem phân tích Spread →Mua Vàng Ở Đâu Rẻ Nhất, Bán Ở Đâu Cao Nhất?
Đối chiếu biên độ giá giữa Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, DOJI, SJC để tối ưu hóa lợi nhuận.
So sánh các tiệm vàng →Giá Vàng Tại Mỹ Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Lượng (USD)?
Công thức quy đổi spot USD/ounce sang USD/lượng dành riêng cho người Việt tại Hoa Kỳ.
Xem quy đổi USD →6. Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Vàng (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc cốt lõi nhất về cách tính tiền, tuổi vàng và thủ tục giao dịch mua bán vàng tại Việt Nam: